AWS Policies Overview — Phân biệt tất cả các loại "Policy"
Bản đồ tổng phân biệt TẤT CẢ "policy" trong AWS (IAM/Org/Network/Behavioral/Legal), Confusion Matrix, Decision Tree
File này là bản đồ tổng giúp bạn không còn nhầm giữa hàng chục thứ trong AWS đều gọi là "policy". Đọc file này TRƯỚC khi đi sâu vào từng loại.
Tại sao hay bị nhầm?
Trong AWS, từ "policy" bị overload — dùng cho ÍT NHẤT 5 khái niệm hoàn toàn khác nhau:
- JSON access policy (IAM family) —
Effect/Action/Resourceđể cấp quyền. - Organizations policy — guardrail/cấu hình toàn org (SCP, RCP, Tag, Backup…).
- Network/firewall policy — rule lọc traffic (SG rule, NACL, WAF rule, Firewall Manager).
- Behavioral policy — cấu hình hành vi của service (Routing Policy của Route 53, Scaling Policy của ASG, Lifecycle Policy của S3, Cache Policy của CloudFront, Deployment Policy của Beanstalk…). Hoàn toàn không liên quan tới quyền.
- Legal/Compliance document — AUP, Privacy Policy, Service Terms.
[!IMPORTANT] Cùng một chữ "policy" nhưng cú pháp, cơ chế đánh giá, nơi gắn, và mục đích khác nhau hoàn toàn. Khi gặp tài liệu nói "policy", luôn hỏi: policy cho cái gì? Gắn vào đâu? Cấp quyền hay giới hạn quyền hay chỉ là cấu hình?
AWS thiết kế Policy để làm gì? (Triết lý)
Để hiểu tại sao policy AWS phức tạp như vậy, phải nhìn vào bài toán gốc mà AWS phải giải. AWS không phải hệ thống nhỏ — họ chạy hàng triệu khách hàng, mỗi giây hàng tỷ API call, lưu hàng nghìn tỷ object. Mô hình access control kiểu cũ (RBAC đơn giản, /etc/sudoers...) không đủ.
Bài toán AWS phải giải đồng thời
| Mục tiêu | Vấn đề thực tế |
|---|---|
| Least Privilege at scale | 1 công ty 10K developer không thể cấp quyền thủ công |
| Default Deny / Zero Trust | Một quyền cấp nhầm = data breach hàng tỷ đô |
| Cross-account / cross-org sharing | Phải share data giữa các account mà không copy credential |
| Delegation an toàn | Cho dev tự quản nhưng không vượt giới hạn |
| Auditability & Compliance | SOC2, HIPAA, PCI yêu cầu chứng minh ai làm gì khi nào |
| Automation friendly | IaC, CI/CD, bot, Lambda → cần lập trình được |
→ AWS phát minh ra một ngôn ngữ policy declarative, chia thành nhiều layer độc lập, mỗi layer phục vụ 1 vai trò trong tổ chức.
7 nguyên tắc thiết kế cốt lõi
1. Declarative thay vì Imperative
Policy mô tả "WHAT" — điều kiện được phép, không phải "HOW". Engine của AWS tự đánh giá. Hệ quả:
- Audit được không cần chạy code
- Verify formally: AWS Zelkova và IAM Access Analyzer dùng SMT solver để chứng minh toán học không có lỗ hổng
- Version control trong Git như source code
- Tooling đa dạng: lint, simulator, policy generator
2. Default Deny + Explicit Allow + Explicit Deny Wins
- An toàn mặc định: chưa cấp = không có quyền
- Explicit Deny không thể bị bypass → guardrail tuyệt đối (SCP/RCP/Boundary dựa trên cơ chế này)
3. Separation of Concerns — mỗi layer có "chủ" khác nhau
Đây là chìa khóa hiểu tại sao có nhiều loại policy đến vậy. Mỗi loại policy phản ánh một vai trò trong tổ chức:
| Layer | Ai sở hữu | Mục đích |
|---|---|---|
| SCP / RCP | Org admin (CISO) | "Toàn công ty không được làm X" |
| Identity Policy | Account admin (team lead) | "Team tôi được làm Y" |
| Permissions Boundary | Senior dev / platform team | "Cho dev tự tạo role nhưng max ceiling Z" |
| Resource Policy | Resource owner | "Bucket của tôi cho ai vào" |
| Trust Policy | Role owner | "Ai được hoá thân thành role này" |
| Session Policy | Caller (app/CLI) | "Tôi tự giảm phạm vi token tạm" |
→ Tổ chức không có cấu trúc kiểm soát 1 chiều → AWS phải có nhiều layer chồng nhau, mỗi layer trao cho 1 nhóm người 1 phần kiểm soát mà không cần can thiệp nhóm khác.
4. Intersection Logic (AND tất cả layer)
Quyền thật = phép giao của tất cả layer cho phép, trừ đi mọi explicit Deny:
→ Cho phép delegation an toàn: admin tin dev tự tạo role mà không sợ dev cấp quyền vượt boundary. Đây là điều RBAC truyền thống không làm được.
5. Identity-based ↔ Resource-based — hai chiều của cùng quyền
Tại sao cần cả hai?
- Cross-account: Account A muốn cho User của Account B đọc bucket → Account A KHÔNG thể chỉnh IAM của Account B → phải có Resource-based để bên owner resource chủ động cấp quyền.
- Two-way handshake: Cross-account thường yêu cầu cả 2 bên đều allow → khó bị share nhầm.
- Service-to-service: Lambda invoke từ S3 event — S3 không có IAM identity → resource-based policy là lối duy nhất.
6. Time-bound credentials thay vì long-lived keys
AWS thiết kế để STS (temporary credentials) là mặc định, long-lived access key là exception:
- Role assumption → token chỉ sống vài giờ
- Session policy giảm phạm vi runtime của token
- Federation với IdP công ty (SAML/OIDC) → không cần tạo IAM user
→ Giảm blast radius khi bị leak credentials.
7. Auditability First-class
Mọi quyết định policy đều log vào CloudTrail: ai gọi (principal) — làm gì (action) — lên resource nào — policy nào allow/deny.
Cộng với IAM Access Analyzer dùng formal proof để phát hiện cấu hình lệch (ví dụ: bucket policy public mà bạn không biết). Đây là lý do AWS có thể nói "policy của bạn an toàn" mà không cần chạy thử.
Tóm tắt 1 câu
AWS thiết kế policy như một ngôn ngữ declarative đa lớp để nhiều vai trò trong tổ chức có thể độc lập đặt ra constraint cho cùng một request, kết hợp lại theo least privilege + default deny + explicit deny wins, đồng thời vẫn cho phép delegation an toàn, cross-account sharing, auditability và automation — ở quy mô internet.
Tại sao "loạn loại policy" — và đó không phải bug mà là feature
5 nhóm policy ở phần dưới không phải vì AWS tham lam đặt tên. Mỗi nhóm sinh ra để giải 1 bài toán cụ thể:
| Nhóm | Sinh ra để giải bài toán... |
|---|---|
| A. IAM / Access | Quyền truy cập có thể lập trình, cross-account, delegation |
| B. Organizations | Multi-account governance, compliance, billing tách bạch |
| C. Network / Firewall | Phòng thủ ở tầng mạng (defense in depth) |
| D. Behavioral | Cấu hình hành vi service một cách declarative (Routing, Scaling, Lifecycle... cũng nên là policy để IaC được) |
| E. Legal | Hợp đồng pháp lý — không phải kỹ thuật |
Sự "trùng tên" gây nhầm thực ra phản ánh một triết lý chung của AWS: cái gì cấu hình được bằng cách khai báo (declarative), AWS gọi là policy — kể cả khi nó không liên quan gì tới quyền. Hệ quả phụ là bạn phải biết policy đó thuộc nhóm nào trước khi đọc.
Bản đồ tổng — 5 nhóm policy
| Nhóm | Bản chất | Ngôn ngữ | Câu hỏi nó trả lời |
|---|---|---|---|
| A. IAM / Access | Cấp / giới hạn quyền | JSON IAM | "Ai được làm gì với resource nào?" |
| B. Organizations | Guardrail toàn org | JSON-ish (mỗi loại khác cú pháp) | "Org cho phép gì? Cấu hình mặc định ra sao?" |
| C. Network/Firewall | Lọc gói tin | Rule (port, CIDR, header…) | "Traffic này có được đi qua không?" |
| D. Behavioral | Cấu hình hành vi | Tham số service (không JSON IAM) | "Service hoạt động thế nào?" |
| E. Legal | Văn bản pháp lý | Văn bản tự nhiên | "Điều khoản sử dụng AWS là gì?" |
[!TIP] Mẹo phân biệt nhanh: Nếu policy có
Effect/Action/Resource→ Nhóm A hoặc B (IAM-style). Nếu không có cú pháp đó → Nhóm C/D/E (chỉ tình cờ trùng tên gọi).
Nhóm A — IAM / Access Policies (quyền truy cập)
Tất cả đều dùng JSON IAM policy language với cú pháp Version / Statement / Effect / Action / Resource / [Principal] / [Condition]. Chi tiết: IAM JSON Policy Types.
| Loại | Gắn vào | Có Principal? | Cấp quyền? | Giới hạn quyền? | Mục đích |
|---|---|---|---|---|---|
| Identity-based | User / Group / Role | ❌ | ✅ | ❌ | "User A được làm gì?" |
| Resource-based | Resource (S3, SQS, SNS, Lambda, KMS, ECR, Secrets Manager…) | ✅ | ✅ | ❌ | "Resource X cho ai vào?" |
| Trust Policy | IAM Role (1 role có đúng 1 trust policy) | ✅ | ✅ (chỉ sts:AssumeRole*) | ❌ | "Ai được phép assume role này?" |
| Permissions Boundary | User / Role | ❌ | ❌ | ✅ (max ceiling) | "Identity này tối đa được làm gì?" |
| Session Policy | Session tạm thời (qua AssumeRole, federation) | ❌ | ❌ | ✅ (intersection) | "Session tạm này được làm gì?" |
| ACL (legacy) | S3 bucket/object, VPC subnet (NACL) | (XML cho S3) | ✅ | (NACL: lọc traffic) | Cross-account legacy / subnet firewall |
| IAM Password Policy | Toàn account | — | ❌ | — | Quy tắc password cho IAM users |
Identity-based vs Resource-based — cách phân biệt nhanh
Trust Policy — đừng nhầm với Resource-based thông thường
Trust policy chỉ tồn tại trên IAM Role, action duy nhất là sts:AssumeRole (và biến thể), Principal chỉ ai được phép đảm nhận role. Khác với Resource-based policy (S3 bucket policy…) là cấp quyền dùng resource. Chi tiết: IAM Roles Deep Dive.
Permissions Boundary vs Session Policy — đều "giới hạn", khác lúc nào?
| Permissions Boundary | Session Policy | |
|---|---|---|
| Khi nào áp dụng? | Vĩnh viễn (gắn vào User/Role) | Chỉ trong session tạm (AssumeRole/GetFederationToken) |
| Ai gắn? | Admin gắn lên User/Role | Caller truyền lúc gọi AssumeRole --policy |
| Use case | Cho dev tự tạo role nhưng không vượt quá ceiling | Token tạm cấp cho ứng dụng/CLI giảm phạm vi |
IAM Password Policy
Không phải JSON policy dù mang chữ "policy". Đây là cấu hình toàn account (1 password policy / 1 account) quy định: độ dài tối thiểu, ký tự bắt buộc, max age, lịch sử password, tự đổi…
Nhóm B — AWS Organizations Policies (governance toàn org)
Organizations chia policies thành 2 nhóm con: Authorization (giới hạn quyền) và Management (cấu hình service). Tất cả gắn vào Root / OU / Account, áp dụng theo inheritance.
B.1 Authorization Policies (giới hạn quyền)
| Loại | Tác động lên | Cú pháp | Giải thích ngắn |
|---|---|---|---|
| SCP — Service Control Policy | Principals (IAM users/roles) trong account | JSON IAM-style (Effect/Action/Resource/Condition, không có Principal) | "Trần (ceiling) tối đa quyền của user/role" |
| RCP — Resource Control Policy | Resources trong account (hiện hỗ trợ S3, SQS, Secrets Manager, STS, KMS — kiểm tra docs để cập nhật) | JSON IAM-style (Effect/Action/Resource/Principal) | "Trần tối đa ai được dùng resource trong account" |
[!IMPORTANT] SCP và RCP KHÔNG cấp quyền, chỉ giới hạn. Bạn vẫn cần IAM policy/Resource policy thực sự cấp quyền. Hiệu lực thật = Identity policy ∩ Resource policy ∩ SCP ∩ RCP ∩ Permissions Boundary ∩ Session policy (và bất kỳ
Denynào ưu tiên trước).
B.2 Management Policies (cấu hình service)
| Loại | Mục đích | Tác động management account? | Max attach (root/OU/account) |
|---|---|---|---|
| Tag Policy | Chuẩn hoá tag (key/value, case) trên resources | ✅ | 10 |
| Backup Policy | Áp dụng AWS Backup plan tập trung | ✅ | 10 |
| AI services opt-out Policy | Opt-out training với data của bạn (Comprehend, Lex, Polly, Rekognition, Textract, Transcribe, Translate) | ✅ | 5 |
| Chat applications policy | Kiểm soát Slack/Teams truy cập org | ✅ | 5 |
| Declarative policy | Khai báo cấu hình mong muốn cho service (giữ nguyên kể cả khi service ra feature mới) | ✅ | 10 |
| Security Hub policy | Bật/cấu hình Security Hub đa account | ✅ | 10 |
| Amazon Inspector policy | Bật/cấu hình Inspector đa account | ✅ | 10 |
| Amazon Bedrock policy | Áp Bedrock Guardrails cho mọi inference call | ✅ | 10 |
| Upgrade rollout policy | Stagger auto-upgrade nhiều resources/account | ✅ | 10 |
| Amazon S3 policy | Cấu hình S3 (vd: block public access) tập trung | ✅ | 10 |
Authorization policies (SCP/RCP) không ảnh hưởng management account. Management policies thì có áp lên cả management account.
Chi tiết SCP/RCP: AWS Organizations.
Nhóm C — Network & Firewall Policies (chặn/lọc traffic)
Đây không phải IAM JSON — chỉ là rule lọc gói tin. Hay bị gọi là "policy" trong tài liệu mạng.
| Loại | Tầng | Stateful? | Phạm vi | Allow/Deny |
|---|---|---|---|---|
| Security Group rules | L4 (port/proto/IP) | ✅ Stateful | ENI/Instance | Chỉ Allow (implicit deny) |
| Network ACL (NACL) | L4 | ❌ Stateless | Subnet | Allow + Deny (có rule number) |
| AWS WAF Web ACL & rules | L7 (HTTP) | — | ALB/CloudFront/API GW/AppSync/Cognito | Allow/Block/Count/CAPTCHA |
| AWS Network Firewall policy | L3–L7 | ✅ Stateful (Suricata) | VPC | Stateful + Stateless rules |
| AWS Firewall Manager policy | Meta — quản lý SG/WAF/Network Firewall/Shield đa account | — | Org | — |
| AWS Shield Standard / Advanced | L3/L4/L7 DDoS | — | Edge / Resource | DDoS protection |
[!NOTE] NACL (Network ACL) đôi khi bị gọi là "ACL" và xếp vào nhóm IAM legacy. Thực ra NACL là subnet firewall, hoàn toàn khác với S3 ACL dù trùng tên.
Chi tiết: Security Groups, VPC.
Nhóm D — Service-specific Behavioral Policies (cấu hình hành vi service)
KHÔNG phải về quyền. Chỉ tình cờ AWS dùng chữ "policy" để mô tả cách cấu hình hành vi service. Đây là khu vực gây nhầm nhiều nhất cho người học.
| Service | Tên "policy" | Nó thực sự là gì? |
|---|---|---|
| Route 53 | Routing Policy | Cách DNS trả lời record (Simple, Weighted, Latency, Failover, Geolocation, Geoproximity, Multi-Value, IP-based) |
| EC2 Auto Scaling Group | Scaling Policy | Quy tắc khi nào scale: Target Tracking, Step Scaling, Simple Scaling, Predictive |
| S3 | Lifecycle Policy (Lifecycle Configuration) | Tự chuyển storage class hoặc expire object theo thời gian |
| EBS | Snapshot Lifecycle (DLM) | Tự tạo/xoá EBS snapshots định kỳ |
| ECR | Lifecycle Policy | Tự xoá image cũ theo rule |
| CloudFront | Cache Policy / Origin Request Policy / Response Headers Policy | Cấu hình cache key, headers gửi tới origin, headers trả về client |
| Elastic Beanstalk | Deployment Policy | Cách triển khai code mới: All at once, Rolling, Rolling with additional batch, Immutable, Blue/Green, Traffic Splitting |
| CodeDeploy | Deployment Configuration | Phần trăm traffic chuyển: Canary/Linear/AllAtOnce |
| KMS | Key Policy + Grants | Vừa là resource-based access policy (Nhóm A) vừa là cấu hình key — hợp nhất 2 vai trò |
| VPC | VPC Endpoint Policy | Giới hạn API call nào được đi qua endpoint (gateway/interface) |
| AWS Backup | Backup Plan / Vault Access Policy | Plan = lịch backup (behavioral); Vault Access Policy = resource-based (Nhóm A) |
| API Gateway | API Gateway Resource Policy | Resource-based (Nhóm A) — ai gọi API được |
| Lambda | Function Policy | Resource-based (Nhóm A) — ai invoke được |
| SNS / SQS | Topic / Queue Access Policy | Resource-based (Nhóm A) |
| Glue / Lake Formation | Data Lake Permissions / Resource Policy | Mix giữa IAM và Lake Formation grants |
[!IMPORTANT] Nhìn chữ "policy" trong nhóm D, đừng tìm
Effect/Action/Resource. Nó là cấu hình. Xem doc của từng service.
Chi tiết:
- Routing Policy: Route 53
- Scaling Policy: ASG, Auto Scaling
- Deployment Policy (Beanstalk): Elastic Beanstalk
- S3 Lifecycle: S3
- CloudFront: CloudFront
Nhóm E — Legal & Compliance Documents
Đây là văn bản pháp lý, không phải kỹ thuật.
| Document | Nội dung | Vị trí |
|---|---|---|
| AWS Customer Agreement | Hợp đồng tổng | aws.amazon.com/agreement |
| AWS Acceptable Use Policy (AUP) | Những gì được/không được làm | aws.amazon.com/aup |
| AWS Service Terms | Điều khoản theo từng service | aws.amazon.com/service-terms |
| AWS Privacy Policy | Cách AWS xử lý data | aws.amazon.com/privacy |
| AWS Penetration Testing Policy | Pentest được/không được, dịch vụ nào | aws.amazon.com/security/penetration-testing |
Chi tiết: AWS Policies & Compliance.
Confusion Matrix — Những cặp hay nhầm nhất
1. SCP vs IAM Policy vs Permissions Boundary
- SCP = guardrail toàn account/OU (bạn không thể vượt qua)
- Permissions Boundary = ceiling cho 1 user/role cụ thể
- IAM Policy = thực sự cấp quyền (vẫn phải có Allow)
Hiệu lực thật = AND của tất cả + bất kỳ Deny nào thắng.
2. SCP vs RCP
| SCP | RCP | |
|---|---|---|
| Đối tượng kiểm soát | Principal (IAM user/role) | Resource |
Có Principal trong JSON? | ❌ | ✅ |
| Áp dụng cross-account access? | Chặn principals trong org gọi ngoài | Chặn principals ngoài (kể cả AWS account khác/anon) gọi vào resource trong org |
| Service hỗ trợ | Tất cả | Hiện hỗ trợ tập con (S3, SQS, Secrets Manager, STS, KMS — kiểm tra docs để cập nhật) |
3. Resource-based Policy vs Trust Policy
Cả hai đều có Principal, nên dễ nhầm.
| Resource-based (S3 bucket policy) | Trust Policy | |
|---|---|---|
| Gắn vào | S3, SQS, SNS, KMS, Lambda… | IAM Role |
| Action điển hình | s3:GetObject, sqs:SendMessage, lambda:InvokeFunction | sts:AssumeRole, sts:AssumeRoleWithWebIdentity, sts:AssumeRoleWithSAML, sts:TagSession |
| Mục đích | Cho phép dùng resource trực tiếp | Cho phép đảm nhận role để lấy temp creds |
4. S3 Bucket Policy vs S3 ACL vs Block Public Access vs S3 Object Ownership
| Cơ chế | Loại | Khuyến nghị |
|---|---|---|
| Bucket Policy | Resource-based JSON (Nhóm A) | ✅ Cách chính để cấp quyền |
| Object ACL / Bucket ACL | Legacy XML | ⚠️ AWS khuyến nghị tắt (Object Ownership = "Bucket owner enforced") |
| Block Public Access | Setting cấp account/bucket | ✅ Bật mặc định để chặn nhầm public |
| S3 Object Ownership | Setting | "Bucket owner enforced" → tắt ACL hoàn toàn |
5. NACL vs Security Group vs S3 ACL
Cả 3 đều là "ACL" hoặc rule firewall, nhưng:
| Security Group | NACL | S3 ACL | |
|---|---|---|---|
| Tầng | Instance/ENI | Subnet | Object/Bucket |
| Mạng hay quyền? | Mạng | Mạng | Quyền (legacy) |
| Stateful? | ✅ | ❌ | — |
6. Routing Policy (Route 53) vs IAM Policy
Hoàn toàn không liên quan. Routing Policy là cách Route 53 quyết định trả về DNS record nào (Weighted/Latency/Failover…). Không có Effect/Action/Resource.
7. Scaling Policy vs Lifecycle Policy
| Scaling Policy (ASG) | Lifecycle Policy (S3/ECR/EBS) | |
|---|---|---|
| Mục đích | Tự thay đổi số lượng instances | Tự chuyển/xóa data theo thời gian |
| Trigger | CloudWatch metric | Tuổi của object/snapshot/image |
8. Deployment Policy (Beanstalk) vs Deployment Configuration (CodeDeploy)
Cả hai cùng nói về cách deploy code, nhưng nằm ở 2 service khác:
- Beanstalk: All at once, Rolling, Rolling with additional batch, Immutable, Blue/Green, Traffic splitting
- CodeDeploy: Canary (10%/5min, 10%/15min…), Linear (10% mỗi N phút), AllAtOnce
Decision Tree — "Tôi muốn... thì dùng policy nào?"
Cấu trúc JSON chung của IAM-style policies
Áp dụng cho: Identity-based, Resource-based, Trust, Permissions Boundary, Session, SCP, RCP, KMS Key Policy, VPC Endpoint Policy, S3 Bucket Policy, SNS/SQS/Lambda policies…
| Field | Bắt buộc? | Ghi chú |
|---|---|---|
Version | ✅ | Luôn "2012-10-17" |
Sid | ❌ | Tên định danh statement |
Effect | ✅ | Allow / Deny (Deny luôn thắng) |
Principal | Chỉ resource-based / trust | AWS, Service, Federated, CanonicalUser |
Action / NotAction | ✅ (1 trong 2) | API operations |
Resource / NotResource | ✅ (trừ trust policy) | ARN |
Condition | ❌ | Constraint (IP, MFA, time, tag…) |
Quy tắc đánh giá: Implicit deny → Explicit
Allow→ ExplicitDenythắng tất cả.
Cheatsheet — Khi thấy chữ X, đó là loại nào?
| Khi gặp chữ... | Đó là... | Nhóm |
|---|---|---|
| "Bucket policy" | S3 resource-based JSON | A (resource-based) |
| "Trust policy" / "AssumeRolePolicyDocument" | IAM Role trust | A (trust) |
| "Inline policy" | Identity-based (1-1) | A (identity) |
| "Managed policy" | Identity-based (AWS Managed / Customer Managed) | A (identity) |
| "Permissions boundary" | Ceiling cho User/Role | A (boundary) |
| "Session policy" | Inline policy khi AssumeRole | A (session) |
| "Service control policy" / "SCP" | Org Authorization | B |
| "Resource control policy" / "RCP" | Org Authorization | B |
| "Tag policy" / "Backup policy" / "AI opt-out policy" | Org Management | B |
| "Security group" / "NACL" / "WAF rule" | Network firewall | C |
| "Routing policy" | Route 53 DNS behavior | D |
| "Scaling policy" | ASG behavior | D |
| "Lifecycle policy" / "Lifecycle configuration" | S3/ECR/EBS behavior | D |
| "Cache policy" / "Origin request policy" | CloudFront behavior | D |
| "Deployment policy" | Beanstalk behavior | D |
| "Key policy" | KMS — vừa A vừa D | A+D |
| "VPC endpoint policy" | Hạn chế API qua endpoint | A (resource-based) |
| "Password policy" | IAM Account-level config | A (config) |
| "Acceptable Use Policy / AUP" | Văn bản pháp lý | E |
Nguồn
- AWS — Policies and permissions in IAM
- AWS — Identity-based vs Resource-based policies
- AWS — Permissions boundaries
- AWS — Session policies
- AWS Organizations — Managing organization policies
- AWS Organizations — SCPs
- AWS Organizations — RCPs
- AWS Organizations — Tag policies
- AWS Organizations — Declarative policies
- AWS — Policy evaluation logic
- AWS Acceptable Use Policy
- Route 53 — Routing policy
- Auto Scaling — Scaling policies
- S3 — Lifecycle configuration
- Elastic Beanstalk — Deployment policies
Liên quan
- IAM JSON Policy Types — chi tiết 6 loại IAM JSON policy
- IAM Roles Deep Dive — Trust policy, Cross-account, Confused Deputy
- AWS Organizations — SCP/RCP và các Org policy
- AWS Policies & Compliance — AUP, Penetration Testing, compliance programs
- AWS STS — Temporary credentials, Session policy chi tiết
- IAM — Users, Groups, Roles tổng quan